
Top 10 nữ nhân vật Yandere nổi bật trong anime
Share0Yandere là thuật ngữ ghép từ hai từ tiếng Nhật: yanderu (bệnh về tinh thần) và deredere (si mê, âu yếm). Trong cộng đồng fan anime Việt Nam, “yandere” thường được dùng để mô tả những nhân vật nữ ban đầu tỏ ra dịu dàng, ngọt ngào nhưng ẩn chứa ám ảnh, ghen tuông hoặc hành vi bạo lực cực đoan khi tình cảm bị đe dọa. Bài viết này tổng hợp 10 nhân vật nữ tiêu biểu mang tính chất yandere trong anime — phân tích nguồn gốc hành vi, khoảnh khắc đáng nhớ và vai trò của họ trong câu chuyện — nhằm giúp độc giả hiểu rõ hơn về archetype này và nhận diện các biến thể của yandere trong nhiều thể loại anime khác nhau.
Yuno Gasai (Mirai Nikki / Future Diary)
Biểu tượng yandere trong văn hóa đại chúng anime
Yuno được xem là một trong những biểu tượng yandere nổi tiếng nhất. Bề ngoài cô dành cho Yukiteru Amano là ngọt ngào, dịu dàng, nhưng ẩn sau đó là tính toán tàn nhẫn và sẵn sàng làm mọi thứ để đảm bảo an toàn cho “tình yêu” của mình. Quá khứ bị lạm dụng đóng vai trò then chốt trong việc hình thành tính cách cực đoan của Yuno; cô chấp nhận hành vi bạo lực và thủ đoạn, kể cả bắt cóc hay thủ tiêu, để giữ Yukiteru bên mình.
Yuno Gasai với ánh mắt ám ảnh trong Mirai Nikki
Thông tin cơ bản: Mirai Nikki (2011) — Studio Asread — 26 tập — phát hành chính thức và có mặt trên các nền tảng như Crunchyroll, Hulu. Yuno được phân tích nhiều vì sự kết hợp giữa yếu tố tâm lý, bạo lực và động cơ tình cảm.
Yukako Yamagishi (JoJo’s Bizarre Adventure)
Người được xem là tiền thân của archetype yandere trong manga
Yukako là cô gái đẹp và được yêu quý nhưng chỉ hướng tình cảm dành cho Koichi Hirose. Cảm xúc của cô nhanh chóng chuyển từ si mê sang ám ảnh và bộc lộ qua hành vi cưỡng ép, bắt cóc, thậm chí cố gắng brainwash để buộc Koichi phải yêu cô. Nhiều người coi Yukako là một trong những hình mẫu yandere sớm xuất hiện trong manga, ảnh hưởng đến những nhân vật yandere sau này.
Yukako Yamagishi biểu hiện ám ảnh trong JoJo's Bizarre Adventure
Thông tin cơ bản: JoJo no Kimyou na Bouken (TV 2012–) — Studio David Production — manga gốc của Hirohiko Araki.
Kotonoha Katsura (School Days)
Yandere tột cùng: từ nhút nhát đến bạo lực tàn khốc
Kotonoha bắt đầu là cô gái hiền lành, kín đáo, nhưng mối quan hệ rắc rối với Makoto Itou cùng các đổ vỡ cảm xúc đã đẩy cô tới hành vi bạo lực cực đoan. Cảnh kết thúc trong anime gốc (phiên bản 2007) khiến Kotonoha trở thành ví dụ đáng quên về yandere: hành vi trả thù tàn bạo và nỗi ám ảnh càng làm rõ tính chất đen tối của archetype này.
Kotonoha Katsura trên sân thượng trong School Days
Thông tin cơ bản: School Days (2007) — Studio TNK — dựa trên visual novel cùng tên.
Himiko Toga (My Hero Academia)
Một biến thể yandere: mê hoặc, bạo lực và cực kỳ bất ổn
Himiko Toga khác với những yandere truyền thống ở chỗ cô thường biểu lộ “tình cảm” qua hành vi bạo lực và ám ảnh dạng sở hữu. Toga có phần thích thú với việc gây tổn thương, đồng thời bộc lộ niềm yêu thích kỳ quặc với một số nhân vật như Ochako Uraraka hay Izuku Midoriya. Sự pha trộn giữa tính hung hãn và nét “si mê” khiến cô trở thành ví dụ điển hình về yandere hiện đại trong shonen.
Himiko Toga với nụ cười điên rồ trong My Hero Academia
Thông tin cơ bản: Boku no Hero Academia (2016–) — Studio Bones — manga gốc của Kōhei Horikoshi.
Misa Amane (Death Note)
Sẵn sàng hi sinh vì tình — và bị lợi dụng thành công cụ
Misa Amane thể hiện nhiều đặc điểm yandere: cô si mê Light Yagami tới mức sẵn sàng hy sinh nửa đời để đổi lấy Shinigami Eyes và đau đớn khi bị lợi dụng. Misa chấp nhận hành động phạm pháp và sát hại theo chỉ thị của Light, không nhận thấy sự mưu mô đằng sau mối quan hệ đó. Tình trạng “bị dùng làm vũ khí” của Misa làm nổi bật khía cạnh bi kịch của yandere.
Misa Amane với biểu cảm ủng hộ Light trong Death Note
Thông tin cơ bản: Death Note (2006) — Studio Madhouse — dựa trên manga của Tsugumi Ohba.
Lucy / Kaede / Nyu (Elfen Lied)
Rạn nứt tâm lý dẫn tới bạo lực tàn khốc
Kaede (Lucy/Nyu) là trường hợp phức tạp: hậu quả bị bắt nạt và tổn thương dẫn đến tách nhân cách, trong đó Lucy thể hiện sự sadistic và tàn nhẫn. Dù vậy, Lucy có điểm khác biệt là vẫn bộc lộ sự chừa chỗ cho một số mối quan hệ (ví dụ với Kouta). Elfen Lied kết hợp kinh dị và yếu tố tâm lý để khắc họa mức độ nguy hiểm khi cảm xúc bị vặn xoắn.
Lucy (Kaede) trong Elfen Lied với sự tàn nhẫn nổi bật
Thông tin cơ bản: Elfen Lied (2004) — Studio Arms/Studio Guts — 13 tập, dựa trên manga của Lynn Okamoto.
Shampoo (Ranma 1/2)
Yandere trong hài: bạo lực mang màu sắc slapstick
Shampoo từ đầu mang yếu tố chiến binh và sẵn sàng dùng bạo lực với Ranma, sau đó chuyển sang thái độ ghen tuông mạnh với các đối thủ tình cảm. Do tính chất comedy của Ranma 1/2, hành vi bạo lực của Shampoo thường được thể hiện theo hướng hài hước, nhưng bản chất “sẵn sàng giết để chiếm lấy tình yêu” vẫn tồn tại dưới lớp vỏ slapstick.
Shampoo trong Ranma 1/2 với tư thế chiến đấu và biểu cảm quyết liệt
Thông tin cơ bản: Ranma 1/2 (1989–1992) — Studio Deen — manga của Rumiko Takahashi.
Nadeko Sengoku (Monogatari Series)
Từ ngây thơ đến thần bí: yandere theo lộ trình siêu nhiên
Nadeko khởi đầu là cô gái nhút nhát, dễ thương trong Monogatari, nhưng khi bị tổn thương tình cảm và truyện hợp nhất yếu tố siêu nhiên (talisman/những thực thể), cô biến đổi thành một thực thể với sức mạnh báo thù. Nadeko minh họa hướng phát triển yandere khi kết hợp yếu tố thần thoại: nỗi ám ảnh tình cảm được khuếch đại bằng quyền năng siêu nhiên.
Nadeko Sengoku với biểu cảm lạnh lùng trong Monogatari Series
Thông tin cơ bản: Monogatari Series (2009–) — Studio Shaft — dựa trên light novel của Nisio Isin.
Kurumi Tokisaki (Date A Live)
“Worst Spirit”: hỗn hợp giữa thú tính và mê hoặc
Kurumi thường được nhắc tới như một “Worst Spirit” với thái độ vừa quyến rũ vừa nguy hiểm. Ban đầu dường như muốn ăn linh hồn / sức mạnh của Shido, nhưng về sau cô thể hiện những cảm xúc phức tạp hơn, bao gồm cả tình cảm theo cách rất riêng. Kurumi là ví dụ của yandere với động cơ không chỉ tình cảm mà còn gắn với mục tiêu cá nhân và quá khứ.
Kurumi Tokisaki với đồng hồ시간 biểu tượng trong Date A Live
Thông tin cơ bản: Date A Live (2013–2024) — nhiều studio sản xuất — dựa trên light novel của Kōshi Tachibana.
Anna Nishikinomiya (Shimoneta)
Ranh giới mong manh giữa tình yêu và dục vọng
Anna nảy sinh trạng thái ám ảnh sau một nụ hôn vô tình với Tanukichi Okuma trong bối cảnh xã hội cực đoan cấm “nội dung khiêu dâm”. Nỗi khao khát và ám ảnh của cô nhanh chóng biến thành hành vi đe dọa đối với phụ nữ khác, thể hiện dạng yandere gắn chặt với chủ đề tình dục và kiểm soát.
Anna Nishikinomiya với biểu hiện ám ảnh trong Shimoneta
Thông tin cơ bản: Shimoneta to Iu Gainen ga Sonzai Shinai Taikutsu na Sekai (2015) — Studio J.C.Staff — dựa trên light novel.
Kết luận: hiểu để nhận diện — yandere không chỉ là khuôn mẫu đơn giản
Yandere là một archetype đa dạng: từ kịch tính, bạo lực tột độ (Kotonoha, Lucy), đến biến thể tâm lý pha lẫn siêu nhiên (Nadeko), hoặc phong cách “điên” trong shonen hiện đại (Himiko). Việc nhận diện yandere cần xem xét ba yếu tố chính: động cơ (tình yêu, quyền lực, ăn uống/thu phục), biểu hiện hành vi (gian trá, bạo lực, bắt cóc), và bối cảnh (tiền sử tổn thương, yếu tố siêu nhiên hay hài).
Nếu bạn quan tâm đến việc khám phá thêm các nhân vật yandere trong anime, hãy bắt đầu từ những tác phẩm đã liệt kê ở trên và để ý cách từng tác giả xây dựng động cơ, quá khứ và hệ quả hành vi của nhân vật. Bài viết này cung cấp nền tảng để so sánh và phân tích sâu hơn về archetype yandere trong các thể loại khác nhau của anime.
Hãy để lại bình luận nhân vật yandere bạn ấn tượng nhất, hoặc đề xuất thêm nhân vật để bài viết được cập nhật mở rộng.
Tài liệu tham khảo
- Mirai Nikki (Future Diary) — Studio Asread — Crunchyroll/Hulu — thông tin sản phẩm: https://www.crunchyroll.com/
- JoJo’s Bizarre Adventure — Studio David Production — thông tin: https://www.jojowiki.com/
- School Days — Studio TNK — thông tin: https://myanimelist.net/
- My Hero Academia — Studio Bones — Crunchyroll, Hulu — https://www.crunchyroll.com/
- Death Note — Studio Madhouse — Netflix, các nền tảng khác — https://www.netflix.com/
- Elfen Lied — Studio Arms/Studio Guts — Prime Video — https://www.primevideo.com/
- Ranma 1/2 — Studio Deen — thông tin xuất bản: https://www.animenewsnetwork.com/
- Monogatari Series — Studio Shaft — Crunchyroll — https://www.crunchyroll.com/
- Date A Live — nhiều studio — Crunchyroll — https://www.crunchyroll.com/
- Shimoneta — Studio J.C.Staff — thông tin: https://www.animenewsnetwork.com/
(Thông tin sản xuất và nền tảng phát hành lấy từ trang chính thức của anime, Crunchyroll, Netflix, MyAnimeList và Anime News Network.)
